LƯU NGÂN BRIDAL

Bảng lương tháng 09/2026

Nhân viênLương cơ bảnLương đào tạoHH make tiệcHH make họMake dâu góiMake dâu lẻPhí đi lạiChụp ảnh cướiHH beautyHH đào tạoHH saleTổng lươngTạm ứngThực lãnh
Thanh4.000.0002.500.000665.000——500.000600.000300.000—5.700.000—14.265.0003.400.00010.865.000
Thảo2.500.000—990.50087.500800.000—700.0001.900.000———6.978.0001.200.0005.778.000
Anh5.000.000—805.000—————575.600——6.380.6001.000.0005.380.600
Sương3.000.0001.900.0001.172.500140.000———————6.212.5002.000.0004.212.500
Hoài4.000.000—1.085.000———————424.5005.509.5002.000.0003.509.500
Hiền1.500.000—1.487.50087.500300.000——————3.375.000—3.375.000
Thu Ngân2.500.000—280.000157.500———300.000———3.237.500500.0002.737.500
Oanh1.500.000—892.500175.000———————2.567.5001.170.0001.397.500
Minh——570.000————————570.000—570.000
TỔNG24.000.0004.400.0007.948.000647.5001.100.000500.0001.300.0002.500.000575.6005.700.000424.50049.095.60011.270.00037.825.600